|
|
Băng tần |
GSM/GPRS/EDGE 900/1800 MHz., 3G UMTS 2100MHz. |
| Ngôn ngữ |
Nhiều, có hỗ trợ tiếng Việt |
| Ngày ra mắt |
Thg3-12 |
| Hỗ trợ đa sim |
Có |
| Kiểu dáng |
Thanh |
| Kích cỡ |
Kích thước |
120 x 61 x 11.7 mm |
| Trọng lượng |
|
| Hiển thị |
Loại màn hình |
TFT, 16M màu, cảm ứng điện dung đa điểm |
| Kích thước màn hình |
3.69 inches; 480x800 pixels |
| Màn hình cảm ứng |
Có |
| Bàn phím QWERTY |
Không |
| Nhạc chuông |
Loại nhạc chuông |
MP3/MIDI/WAV/AMR/AAC và 64 âm sắc |
| Cho phép tải nhạc |
Có |
| Loa ngoài |
Có |
| Bộ nhớ |
Danh bạ |
Không giới hạn |
| Bộ nhớ trong |
160MB. CPU: 650 Mhz, Ram 512 MB, Rom 512 MB |
| Thẻ nhớ ngoài |
MicroSD (T-Flash), hỗ trợ lên đến 32 GB |
| Dữ liệu |
GPRS |
Có |
| EDGE |
Có |
| Hỗ trơÌ£ 3G |
Có |
| Wifi |
Wi-Fi 802.11 b/g/n |
| TriÌ€nh duyêÌ£t |
HTML, xHTML |
| Bluetooth |
Có |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có |
| GPS |
Có |
| Đặc tính |
Hệ điều hành |
Android 2.3.4 |
| Tin nhắn |
SMS/MMS |
| Ghi âm |
Có |
| FM Radio |
Có |
| Giải triÌ |
Trò chơi và ứng dụng |
Cài sẵn, có thể cài thêm. Kho ứng dụng Viettel Market, Yahoo, MSN, Facebook, Googe search, Google Map, Email, Gmail, Voice search, Quick Office (Word, Excel, Powerpoint) |
| Java |
Không |
| Máy ảnh |
QSXGA 5.0 MP, Auto Focus |
| Quay phim |
Có |
| Nghe nhạc |
Mp3/MIDI/AMR/WAV/AAC |
| Xem phim |
3GP, H.263, MP4 |
| ƯÌng duÌ£ng văn phoÌ€ng |
Có |
| Ghi âm cuộc gọi |
Có |
| Máy ảnh phía trước |
Có |
| Pin |
Loại pin |
Pin chuẩn Li-Ion, 1350 mAh |
| Thời gian chờ |
300 giờ |
| Thời gian thoại |
300 phút
|