|
Hình ảnh |
Loại Tivi |
CRT |
|
Kích thước |
21 inches |
|
Màn hình |
Ultra Slim |
|
Công nghệ hình ảnh |
- |
|
Độ phân giải tối đa |
- |
|
Độ tương phản |
- |
|
Tỷ lệ màn hình |
4:3 |
|
Công nghệ chiếu sáng |
- |
|
Tần số quét |
50 Hz |
|
Giảm nhiễu |
Có |
|
Độ sáng (cd/m2) |
- |
|
Góc nhìn |
- |
|
Âm thanh |
Công nghệ âm thanh |
Stereo |
|
Hiệu ứng âm thanh |
Stereo Nicam |
|
Tổng công suất loa |
10W |
|
Số lượng loa |
2 loa |
|
Thông số khác |
TưÌ£ do thưởng thưÌc âm nhaÌ£c khi tăÌt maÌ€n hiÌ€nh TưÌ£ đôÌ£ng cân chỉnh hiÌ€nh ảnh vaÌ€ âm thanh |
|
Cổng kết nối, bộ nhớ |
Composite video (AV) |
2 cổng |
|
S-Video |
Không |
|
Component video (Y/Pb/Pr) |
1 cổng |
|
DVI |
Không |
|
HDMI |
Không |
|
LAN |
Không |
|
VGA |
Không |
|
USB |
Không |
|
Giao tiếp PC |
Không |
|
Kết nối không dây |
Không |
|
Cổng kết nối khác |
Antena, Audio |
|
Ổ cứng/Bộ nhớ trong |
- |
|
Thẻ nhớ ngoài |
Không |
|
Ổ đĩa quang |
Không |
|
Các tiện ích |
Hẹn giờ tắt máy |
Có |
|
Ghi lại chương trình yêu thích |
Không |
|
Xem đa màn hình |
Không |
|
Tiện ích khác |
Cảnh baÌo thông minh khi xem quaÌ 3 giơÌ€ liêÌ€n ChôÌng tia bưÌc xaÌ£ phaÌt ra tưÌ€ đeÌ€n hiÌ€nh Quay laÌ£i kênh vưÌ€a xem 8 chế độ hình ảnh |
|
Công nghệ khác |
- |
|
Thông tin chung |
Kích thước (D x R x C) |
- |
|
Trọng lượng (kg) |
0 |
|
Sản xuất tại |
Việt Nam |
|
Ngôn ngữ hiển thị |
Tiếng Anh, Tiếng Hoa, Tiếng Việt |
|
Thời gian bảo hành |
24 tháng |
|
Công suất tiêu thụ điện (W) |
Đang cập nhật |
|
Kích thước nguyên thùng (D x R x C) |
- |
|
Tiêu chuẩn công nghệ |
Châu Âu (Thomson PhaÌp) |
|
Trọng lượng nguyên thùng (Kg) |
0 |